Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Water Resources

reverse osmosis

n.L3 Mở rộngB2

反渗透

Định nghĩa tiếng Anh a process that uses pressure to force water through a membrane that blocks salts and impurities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.