Năng lượng và tài nguyên
resource use
资源利用;资源使用
Định nghĩa tiếng Anh the way and extent to which materials, land, water or energy are used
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.