Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Natural Resources

resource use

n.L1 Cốt lõiB2

资源利用;资源使用

Định nghĩa tiếng Anh the way and extent to which materials, land, water or energy are used

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.