Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Natural Resources

extract

to remove a natural resource from the ground or another source

v.L1 Cốt lõiB2

提取;开采

Định nghĩa tiếng Anh

to remove or obtain a substance from the ground or from another material

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.