Năng lượng và tài nguyên / Natural Resources
natural resource
n.L1 Cốt lõiB1
自然资源
Định nghĩa tiếng Anh
a useful material or feature that occurs in nature and can support human activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.