Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption

per capita energy consumption

n.L2 Tập trung thêmC1

人均能源消费量

Định nghĩa tiếng Anh the average amount of energy used for each person in a population

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.