Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption

energy bill

n.L1 Cốt lõiB1

能源账单;电费或燃气费账单

Định nghĩa tiếng Anh

a statement showing how much a household or business must pay for energy used

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.