Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption
energy bill
n.L1 Cốt lõiB1
能源账单;电费或燃气费账单
Định nghĩa tiếng Anh
a statement showing how much a household or business must pay for energy used
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.