Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption
energy efficiency
n.L1 Cốt lõiB2
能源效率;能效
Định nghĩa tiếng Anh
the ability to provide the same service or output while using less energy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.