Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption

energy efficiency

n.L1 Cốt lõiB2

能源效率;能效

Định nghĩa tiếng Anh

the ability to provide the same service or output while using less energy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.