Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption
energy demand
n.L1 Cốt lõiB2
能源需求
Định nghĩa tiếng Anh
the amount of energy that consumers and organisations want or need to use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.