Năng lượng và tài nguyên / Fossil Fuels
non-renewable resource
n.L1 Cốt lõiB2
不可再生资源
Định nghĩa tiếng Anh
a natural resource that is replaced extremely slowly or not replaced after use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.