Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Fossil Fuels

fossil fuel combustion

n.L3 Mở rộngC1

化石燃料燃烧

Định nghĩa tiếng Anh

the chemical burning of coal, oil or natural gas to release usable energy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.