Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Fossil Fuels

coal-fired power station

n.L2 Tập trung thêmB2

燃煤发电站;燃煤电厂

Định nghĩa tiếng Anh

a facility that burns coal to generate electricity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.