Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Fossil Fuels

oil field

n.L2 Tập trung thêmB2

油田

Định nghĩa tiếng Anh an area containing underground oil deposits that can be extracted through wells

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.