Năng lượng và tài nguyên / Fossil Fuels
natural gas
n.L1 Cốt lõiB1
天然气
Định nghĩa tiếng Anh
a gaseous fossil fuel found underground and used for heating, cooking and electricity generation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.