IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên

fossil fuel

n.L1 Cốt lõiB2

化石燃料

Định nghĩa tiếng Anh a fuel such as coal, oil or natural gas formed from ancient organic material

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.