Năng lượng và tài nguyên
grid integration
并网;电网整合
Định nghĩa tiếng Anh the process of connecting a power source to the wider electricity network and managing its output
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.