Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Renewable Energy

grid integration

n.L3 Mở rộngC1

并网;电网整合

Định nghĩa tiếng Anh

the process of connecting a power source to the wider electricity network and managing its output

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.