Năng lượng và tài nguyên / Renewable Energy
electricity grid
n.L1 Cốt lõiB2
电网;输配电网络
Định nghĩa tiếng Anh
the connected network that carries electricity from producers to users
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.