Năng lượng và tài nguyên / Renewable Energy
clean energy
n.L1 Cốt lõiB2
清洁能源
Định nghĩa tiếng Anh
energy produced with little pollution or climate impact
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.