Năng lượng và tài nguyên / Renewable Energy
biofuel
n.L2 Tập trung thêmC1
生物燃料
Định nghĩa tiếng Anh
fuel made from recently living material, such as plants or organic waste
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.