Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Renewable Energy

hydropower

n.L2 Tập trung thêmC1

水力发电;水电

Định nghĩa tiếng Anh electricity generated by the movement of water, usually through turbines

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.