Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Renewable Energy

solar panel

n.L1 Cốt lõiB1

太阳能板;太阳能电池板

Định nghĩa tiếng Anh a flat device that absorbs sunlight to produce electricity or heat

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.