Năng lượng và tài nguyên
solar power
太阳能;太阳能发电
Định nghĩa tiếng Anh energy obtained from sunlight and converted into heat or electricity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.