Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Human Impact on Nature

habitat degradation

n.L1 Cốt lõiB2

栖息地退化;生境质量下降

Định nghĩa tiếng Anh a decline in a habitat's condition that makes it less able to support native species

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.