Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Habitats

TrướcTiếp theo

animal migration

n.L1 Cốt lõiB2

动物迁徙

Định nghĩa tiếng Anh the regular movement of animals from one region or habitat to another, usually on a seasonal cycle

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.