Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Human Impact on Nature

disturb wildlife

v.L1 Cốt lõiB1

惊扰野生动物;干扰野生动物的正常活动

Định nghĩa tiếng Anh

to interrupt wild animals' normal feeding, resting, breeding or movement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.