Thiên nhiên và động vật hoang dã / Human Impact on Nature
barrier to migration
n.L2 Tập trung thêmB2
迁徙障碍;阻碍动物迁徙的事物
Định nghĩa tiếng Anh
a physical structure or changed condition that prevents or restricts animals from completing regular movements
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.