Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Human Impact on Nature

ecosystem disruption

n.L3 Mở rộngC1

生态系统扰乱;生态功能受到破坏

Định nghĩa tiếng Anh

a major disturbance that alters interactions, processes or functions within an ecosystem

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.