Thiên nhiên và động vật hoang dã
ecosystem disruption
生态系统扰乱;生态功能受到破坏
Định nghĩa tiếng Anh a major disturbance that alters interactions, processes or functions within an ecosystem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.