Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Human Impact on Nature

overhunting

n.L2 Tập trung thêmB2

过度捕猎

Định nghĩa tiếng Anh hunting animals at a rate faster than their population can replace the individuals removed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.