Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection

wildlife rehabilitation

n.L3 Mở rộngC1

野生动物救护与康复

Định nghĩa tiếng Anh the care and treatment of injured, sick or orphaned wild animals with the aim of returning them to nature

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.