Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection

species reintroduction

n.L3 Mở rộngC1

物种重新引入;将物种放回其原分布区

Định nghĩa tiếng Anh the deliberate return of a species to an area within its former natural range after it disappeared there

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.