Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection
breeding programme
n.L2 Tập trung thêmB2
繁育计划;繁殖项目
Định nghĩa tiếng Anh
an organised effort to manage reproduction in order to strengthen a threatened population
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.