Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection

breeding programme

n.L2 Tập trung thêmB2

繁育计划;繁殖项目

Định nghĩa tiếng Anh an organised effort to manage reproduction in order to strengthen a threatened population

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.