Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection
conservationist
n.L2 Tập trung thêmC1
自然保护工作者;自然保护倡导者
Định nghĩa tiếng Anh
a person who actively works to protect wildlife, habitats or natural resources
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.