Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection
TrướcTiếp theo
wildlife sanctuary
n.L2 Tập trung thêmB2
野生动物保护区;野生动物庇护地
Định nghĩa tiếng Anh an area where wild animals are protected from hunting, capture and serious disturbance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.