Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection
hunting ban
n.L1 Cốt lõiB2
禁猎令;狩猎禁令
Định nghĩa tiếng Anh
an official rule that prohibits hunting a species or hunting within a particular place or period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.