Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Endangered Species

reproductive success

success in producing offspring that survive

n.L2 Tập trung thêmB2

繁殖成功程度;产生能够存活的后代的程度

Định nghĩa tiếng Anh the extent to which an organism produces offspring that survive, often measured over a breeding season

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.