Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Endangered Species

population bottleneck

n.L3 Mở rộngC1

种群瓶颈;种群骤减造成的基因多样性损失

Định nghĩa tiếng Anh a sharp temporary reduction in population size that removes much of its genetic diversity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.