Thiên nhiên và động vật hoang dã / Endangered Species
local extinction
n.L3 Mở rộngC1
局部灭绝;某物种在特定地区消失
Định nghĩa tiếng Anh
the disappearance of a species from one area while it continues to exist elsewhere
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.