Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Endangered Species

mass extinction

n.L3 Mở rộngC1

生物大灭绝;大量物种在较短地质时期内消失

Định nghĩa tiếng Anh the global disappearance of a large proportion of species within a relatively short geological period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.