Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Endangered Species

die out

v.L1 Cốt lõiB1

逐渐消失;灭绝

Định nghĩa tiếng Anh

to disappear completely, as when all members of a species or local population die or a custom stops being practised

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.