Thiên nhiên và động vật hoang dã / Endangered Species
critically endangered
adj.L2 Tập trung thêmC1
极危的;在野外灭绝风险极高的
Định nghĩa tiếng Anh
facing an extremely high risk of extinction in the wild
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.