vulnerable species
n.L2 Tập trung thêmB2
易危物种;灭绝风险高但低于濒危等级的物种
Định nghĩa tiếng Anh a species facing a high risk of extinction in the wild, but a lower risk than an endangered species
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.