Thiên nhiên và động vật hoang dã / Habitats
breeding ground
a place where wild animals gather or reproduce
n.L1 Cốt lõiB2
繁殖地
Định nghĩa tiếng Anh
a place where animals regularly gather to mate, give birth or raise young
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.