Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Habitats

breeding ground

a place where wild animals gather or reproduce

n.L1 Cốt lõiB2

繁殖地

Định nghĩa tiếng Anh

a place where animals regularly gather to mate, give birth or raise young

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.