Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Habitats

coral reef

n.L1 Cốt lõiB1

珊瑚礁

Định nghĩa tiếng Anh

a ridge of living and dead coral that forms a rich marine habitat in shallow seas

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.