rainforest
n.L1 Cốt lõiA2
雨林;热带雨林
Định nghĩa tiếng Anh a dense forest in a region with high rainfall, especially in the tropics
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề
国家公园
本地物种;原生物种
筑巢地点;产卵地
养分循环;营养物质循环
对野生生物的过度利用
过度捕捞
过度捕猎
公园巡护员;自然保护区巡护员
偷猎;非法捕捉或猎杀野生动物
种群瓶颈;种群骤减造成的基因多样性损失
a decrease in the number of individuals in a wild population
野生种群数量下降
捕食者
捕食者与猎物之间的关系
an animal hunted and eaten by another animal
猎物;被捕食的动物
雨林;热带雨林
将物种重新引入其原生地区
放归野外
success in producing offspring that survive
繁殖成功程度;产生能够存活的后代的程度
路杀;被车辆撞死的野生动物
物种多度;某物种的个体数量
物种组成及其相对比例
物种多样性
物种重新引入;将物种放回其原分布区
物种丰富度;某地物种的种数
受威胁物种;有较高灭绝风险的物种
营养级;食物链中的取食层级
可长期存续的种群
易危物种;灭绝风险高但低于濒危等级的物种
湿地
野生生物;野生动物
雨林;热带雨林
Định nghĩa tiếng Anh a dense forest in a region with high rainfall, especially in the tropics
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.