Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Habitats

rainforest

n.L1 Cốt lõiA2

雨林;热带雨林

Định nghĩa tiếng Anh a dense forest in a region with high rainfall, especially in the tropics

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.