Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Habitats

habitat

n.L1 Cốt lõiB2

栖息地;生境

Định nghĩa tiếng Anh

the natural place and conditions in which a particular plant, animal or other organism lives

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.