Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Ecosystems

ecological community

n.L3 Mở rộngC1

生态群落;同一区域内相互作用的各种生物种群

Định nghĩa tiếng Anh

all the populations of different species that live and interact in the same area

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.