Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Ecosystems

ecosystem resilience

n.L3 Mở rộngC1

生态系统韧性;受干扰后恢复并维持功能的能力

Định nghĩa tiếng Anh

the ability of an ecosystem to absorb disturbance and recover while retaining its main functions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.